combattre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.batʁ/
Ngoại động từ
combattre ngoại động từ /kɔ̃.batʁ/
- Đánh, chiến đấu với.
- Combattre l’ennemi — đánh quân địch
- Chống lại, dẹp đập tan; khắc phục.
- Combattre un incendie — dẹp một đám cháy
- Combattre un argument — đập tan một lý lẽ
- Combattre ses passions — khắc phục dục vọng
Trái nghĩa
Nội động từ
combattre nội động từ /kɔ̃.batʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “combattre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)