combiné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.bi.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | combiné /kɔ̃.bi.ne/ |
combinés /kɔ̃.bi.ne/ |
| Giống cái | combinée /kɔ̃.bi.ne/ |
combinées /kɔ̃.bi.ne/ |
combiné /kɔ̃.bi.ne/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| combiné /kɔ̃.bi.ne/ |
combinés /kɔ̃.bi.ne/ |
combiné gđ /kɔ̃.bi.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “combiné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)