commissariat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑː.mə.ˈsɛr.i.ət/
Danh từ
commissariat /ˌkɑː.mə.ˈsɛr.i.ət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “commissariat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.mi.sa.ʁja/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| commissariat /kɔ.mi.sa.ʁja/ |
commissariats /kɔ.mi.sa.ʁja/ |
commissariat gđ /kɔ.mi.sa.ʁja/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “commissariat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)