compagnonnage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.pa.ɲɔ.naʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| compagnonnage /kɔ̃.pa.ɲɔ.naʒ/ |
compagnonnages /kɔ̃.pa.ɲɔ.naʒ/ |
compagnonnage gđ /kɔ̃.pa.ɲɔ.naʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “compagnonnage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)