compassionate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kəm.ˈpæ.ʃə.nət/
Tính từ
compassionate /kəm.ˈpæ.ʃə.nət/
- Thương hại, thương xót, động lòng thương, động lòng trắc ẩn.
Thành ngữ
- compassionate allowance: Trợ cấp ngoài chế độ.
- compassionate leave: Phép nghỉ cho vì thương tình.
Ngoại động từ
compassionate ngoại động từ /kəm.ˈpæ.ʃə.nət/
- Thương hại, thương xót, động lòng thương, động lòng trắc ẩn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “compassionate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)