Bước tới nội dung

complexe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kɔ̃.plɛks/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực complexe
/kɔ̃.plɛks/
complexes
/kɔ̃.plɛks/
Giống cái complexe
/kɔ̃.plɛks/
complexes
/kɔ̃.plɛks/

complexe /kɔ̃.plɛks/

  1. Phức tạp.
    Question complexe — vấn đề phức tạp
    Homme complexe — người phức tạp
    Nombre complexe — (toán học) số phức.
    phrase complexe — (ngôn ngữ học) câu kép

Trái nghĩa

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
complexe
/kɔ̃.plɛks/
complexes
/kɔ̃.plɛks/

complexe /kɔ̃.plɛks/

  1. Cái phức tạp.
    Du simple au complexe — từ cái đơn giản đến cái phức tạp
  2. Phức hệ.
  3. (Tâm lý học) Phức cảm.
    Complexe d’infériorité — phức cảm tự ty
  4. (Kinh tế) Tài chính liên hiệp công nghiệp.
    Complexe sidérurgique — liên hiệp công nghiệp gang thép

Tham khảo

[sửa]