complexe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.plɛks/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | complexe /kɔ̃.plɛks/ |
complexes /kɔ̃.plɛks/ |
| Giống cái | complexe /kɔ̃.plɛks/ |
complexes /kɔ̃.plɛks/ |
complexe /kɔ̃.plɛks/
- Phức tạp.
- Question complexe — vấn đề phức tạp
- Homme complexe — người phức tạp
- Nombre complexe — (toán học) số phức.
- phrase complexe — (ngôn ngữ học) câu kép
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| complexe /kɔ̃.plɛks/ |
complexes /kɔ̃.plɛks/ |
complexe gđ /kɔ̃.plɛks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “complexe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)