complicité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.pli.si.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| complicité /kɔ̃.pli.si.te/ |
complicités /kɔ̃.pli.si.te/ |
complicité gc /kɔ̃.pli.si.te/
- Sự tòng phạm.
- Sự cộng tác, sự tiếp tay.
- Grâce à la complicité de la nuit — nhờ sự tiếp tay của đêm tối
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “complicité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)