cộng tác
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kə̰ʔwŋ˨˩ taːk˧˥ | kə̰wŋ˨˨ ta̰ːk˩˧ | kəwŋ˨˩˨ taːk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kəwŋ˨˨ taːk˩˩ | kə̰wŋ˨˨ taːk˩˩ | kə̰wŋ˨˨ ta̰ːk˩˧ | |
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Động từ
- Cùng góp sức làm chung một công việc, nhưng có thể không cùng chung một trách nhiệm.
- Cộng tác với nhiều tờ báo.
- Hai người cộng tác với nhau.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cộng tác”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)