concordant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.dᵊnt/
Tính từ
concordant /.dᵊnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concordant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | concordant /kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃/ |
concordants /kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃/ |
| Giống cái | concordant /kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃/ |
concordantes /kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃t/ |
concordant /kɔ̃.kɔʁ.dɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concordant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)