concordat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈkɔr.ˌdæt/
Danh từ
concordat /kən.ˈkɔr.ˌdæt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concordat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.kɔʁ.da/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| concordat /kɔ̃.kɔʁ.da/ |
concordat /kɔ̃.kɔʁ.da/ |
concordat gđ /kɔ̃.kɔʁ.da/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concordat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)