condiment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːn.də.mənt/
Danh từ
condiment /ˈkɑːn.də.mənt/
- Đồ gia vị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “condiment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.di.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| condiment /kɔ̃.di.mɑ̃/ |
condiments /kɔ̃.di.mɑ̃/ |
condiment gđ /kɔ̃.di.mɑ̃/
- Gia vị.
- (Nghĩa bóng) Cái kích thích; cái thú vị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “condiment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)