conduction
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈdək.ʃən/
Danh từ
conduction /kən.ˈdək.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conduction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.dyk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conduction /kɔ̃.dyk.sjɔ̃/ |
conduction /kɔ̃.dyk.sjɔ̃/ |
conduction gc /kɔ̃.dyk.sjɔ̃/
- (Vật lý học; sinh vật học) Sự truyền dẫn, sự dẫn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conduction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)