conflit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.fli/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conflit /kɔ̃.fli/ |
conflits /kɔ̃.fli/ |
conflit gđ /kɔ̃.fli/
- Cuộc xung đột.
- Conflit des intérêts — xung đột quyền lợi
- Conflits internationaux — xung đột quốc tế
- (Luật học, pháp lý) Sự tranh chấp thẩm quyền.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự đánh nhau; cuộc đấu tranh.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conflit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)