Bước tới nội dung

confortable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ̃.fɔʁ.tabl/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực confortable
/kɔ̃.fɔʁ.tabl/
confortables
/kɔ̃.fɔʁ.tabl/
Giống cái confortable
/kɔ̃.fɔʁ.tabl/
confortables
/kɔ̃.fɔʁ.tabl/

confortable /kɔ̃.fɔʁ.tabl/

  1. Đủ tiện nghi.
    Logement confortable — nhà ở đủ tiện nghi
  2. Thoải mái.
    Vie confortable — cuộc sống thoải mái

Trái nghĩa

Danh từ

Số ít Số nhiều
confortable
/kɔ̃.fɔʁ.tabl/
confortables
/kɔ̃.fɔʁ.tabl/

confortable /kɔ̃.fɔʁ.tabl/

  1. Ghế bành bọc vải.

Tham khảo