connu

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực connu
/kɔ.ny/
connus
/kɔ.ny/
Giống cái connue
/kɔ.ny/
connues
/kɔ.ny/

connu /kɔ.ny/

  1. Đã biết.
    Cette nouvelle déjà connue a reçu confirmation — tin tức đã biết ấy đã được xác nhận
  2. Ai cũng biết.
    Chose très connue — điều ai cũng biết
    Un homme connu dans les milieux littéraires — một người ai cũng biết (tiếng) trong giới văn học

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
connu
/kɔ.ny/
connus
/kɔ.ny/

connu /kɔ.ny/

  1. Cái đã biết.

Tham khảo[sửa]