connu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ny/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | connu /kɔ.ny/ |
connus /kɔ.ny/ |
| Giống cái | connue /kɔ.ny/ |
connues /kɔ.ny/ |
connu /kɔ.ny/
- Đã biết.
- Cette nouvelle déjà connue a reçu confirmation — tin tức đã biết ấy đã được xác nhận
- Ai cũng biết.
- Chose très connue — điều ai cũng biết
- Un homme connu dans les milieux littéraires — một người ai cũng biết (tiếng) trong giới văn học
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| connu /kɔ.ny/ |
connus /kɔ.ny/ |
connu gđ /kɔ.ny/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “connu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)