consentement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sɑ̃t.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| consentement /kɔ̃.sɑ̃t.mɑ̃/ |
consentements /kɔ̃.sɑ̃t.mɑ̃/ |
consentement gđ /kɔ̃.sɑ̃t.mɑ̃/
- Sự đồng ý, sự ưng thuận.
- Donner son contentement — đồng ý
- Consentement universel — sự đồng ý của toàn thể
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consentement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)