miner
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑɪ.nɜː/
| [ˈmɑɪ.nɜː] |
Danh từ
miner /ˈmɑɪ.nɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “miner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.ne/
Ngoại động từ
miner ngoại động từ /mi.ne/
- Đặt mìn.
- Miner une route — đặt mìn ở một con đường
- Xói mòn, gặm mòn.
- L’eau mine la pierre — nước xói mòn đá
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Làm suy mòn; phá ngầm.
- La maladie qui le mine — bệnh tật làm suy mòn anh ta
- Miner la constitution — phá ngầm hiến pháp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “miner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)