Bước tới nội dung

constructor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈstrək.tɜː/

Danh từ

constructor /kən.ˈstrək.tɜː/

  1. Người xây dựng, kỹ sư xây dựng.
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hàng hải) Kỹ sư đóng tàu.

Tham khảo