Bước tới nội dung

contentment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈtɛnt.mənt/

Danh từ

contentment /kən.ˈtɛnt.mənt/

  1. Sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đẹp lòng, sự vui lòng, sự toại ý, sự mãn nguyện, sự thoả mãn.

Tham khảo