contentment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈtɛnt.mənt/
Danh từ
contentment /kən.ˈtɛnt.mənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contentment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
contentment /kən.ˈtɛnt.mənt/