contigu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ti.ɡy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contigu /kɔ̃.ti.ɡy/ |
contigus /kɔ̃.ti.ɡy/ |
| Giống cái | contiguë /kɔ̃.ti.ɡy/ |
contiguës /kɔ̃.ti.ɡy/ |
contigu /kɔ̃.ti.ɡy/
- Giáp, kề, gần, tiếp cận.
- Une maison contiguë à la route — nhà giáp đường đi
- Idées contiguës — ý gần nhau
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contigu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)