distant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪs.tənt/
| [ˈdɪs.tənt] |
Tính từ
distant /ˈdɪs.tənt/
- Xa, cách, xa cách.
- five miles distant — cách năm dặm, xa năm dặm
- distant relative — người có họ xa
- to have a distant relation with someone — có họ xa với ai
- distant likeness — sự hao hao giống
- Có thái độ cách biệt, có thái độ xa cách, không thân mật, lạnh nhạt.
- to be on distant terms with someone — có thái độ cách biệt đối với ai; không thân mật với ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “distant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | distant /dis.tɑ̃/ |
distants /dis.tɑ̃/ |
| Giống cái | distante /dis.tɑ̃t/ |
distantes /dis.tɑ̃t/ |
distant /dis.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “distant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)