continent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
continent
- Tiết độ, điều độ.
- Trinh bạch, trinh tiết.
Danh từ
continent (số nhiều continents)
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “continent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ti.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | continent /kɔ̃.ti.nɑ̃/ |
continents /kɔ̃.ti.nɑ̃/ |
| Giống cái | continent /kɔ̃.ti.nɑ̃/ |
continents /kɔ̃.ti.nɑ̃/ |
continent /kɔ̃.ti.nɑ̃/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| continent /kɔ̃.ti.nɑ̃/ |
continents /kɔ̃.ti.nɑ̃/ |
continent gđ /kɔ̃.ti.nɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “continent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)