converter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

converter /kən.ˈvɜː.tɜː/

  1. (Kỹ thuật) chuyển.
  2. (Điện học) Máy đổi điện.
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Máy ghi chữ số, máy ghi mật mã.

Tham khảo[sửa]