coper

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

coper /ˈkoʊ.pɜː/

  1. Anh lái ngựa ((cũng) horse-coper).
  2. Quán rượu nổi (cho những người đánh cá ở Bắc hải) ((cũng) cooper).

Tham khảo[sửa]