Bước tới nội dung

cormorant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔrm.rənt/
Hoa Kỳ

Danh từ

cormorant /ˈkɔrm.rənt/

  1. (Động vật học) Chim cốc.
  2. (Nghĩa bóng) Người tham lam.

Tham khảo