corresponding
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˌkɔɹəˈspɑndɪŋ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn, New England) IPA(ghi chú): /ˌkɒɹəˈspɒndɪŋ/
- (New York City) IPA(ghi chú): /ˌkɑɹəˈspɑndɪŋ/
- Tách âm: cor‧res‧pond‧ing
- Vần: -ɒndɪŋ
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Động từ
corresponding
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của correspond.
Tính từ
[sửa]corresponding
- Tương ứng; đúng với.
- corresponding to the original — đúng với nguyên bản
- Trao đổi thư từ, thông tin.
- corresponding member of a society — hội viên thông tin của một hội
- corresponding member of an academy — viện sĩ thông tấn của một viện hàn lâm
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “corresponding”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)