corrosif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʁɔ.zif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | corrosif /kɔ.ʁɔ.zif/ |
corrosifs /kɔ.ʁɔ.zif/ |
| Giống cái | corrosive /kɔ.ʁɔ.ziv/ |
corrosives /kɔ.ʁɔ.ziv/ |
corrosif /kɔ.ʁɔ.zif/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| corrosif /kɔ.ʁɔ.zif/ |
corrosifs /kɔ.ʁɔ.zif/ |
corrosif gđ /kɔ.ʁɔ.zif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “corrosif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)