corsaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʁ.sɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| corsaire /kɔʁ.sɛʁ/ |
corsaires /kɔʁ.sɛʁ/ |
corsaire gđ /kɔʁ.sɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | corsaire /kɔʁ.sɛʁ/ |
corsaires /kɔʁ.sɛʁ/ |
| Giống cái | corsaire /kɔʁ.sɛʁ/ |
corsaires /kɔʁ.sɛʁ/ |
corsaire /kɔʁ.sɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “corsaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)