Bước tới nội dung

coryphée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

coryphée

  1. Người dẫn múa (vũ ba lê).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.ʁi.fe/

Danh từ

Số ít Số nhiều
coryphée
/kɔ.ʁi.fe/
coryphée
/kɔ.ʁi.fe/

coryphée /kɔ.ʁi.fe/

  1. Người cầm đầu; đầu đàn.
    Les coryphées de l’armée prussienne — những kẻ cầm đầu quân đội Phổ
  2. (Sân khấu, từ cổ nghĩa cổ) Người dẫn hát.

Tham khảo