coryphée
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
coryphée
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coryphée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʁi.fe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coryphée /kɔ.ʁi.fe/ |
coryphée /kɔ.ʁi.fe/ |
coryphée gđ /kɔ.ʁi.fe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coryphée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)