costaud
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔs.tɔ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | costaud /kɔs.tɔ/ |
costauds /kɔs.tɔ/ |
| Giống cái | costaude /kɔs.tɔd/ |
costaudes /kɔs.tɔd/ |
costaud /kɔs.tɔ/
- (Thông tục) Khỏe mạnh mập mạp.
- (Nghĩa rộng) Bền; mạnh.
- Tissu costaud — vải bền
- Vin costaud — rượu mạnh
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | costaud /kɔs.tɔ/ |
costauds /kɔs.tɔ/ |
| Giống cái | costaud /kɔs.tɔ/ |
costaudes /kɔs.tɔd/ |
costaud /kɔs.tɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “costaud”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)