cottage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑː.tɪdʒ/
| [ˈkɑː.tɪdʒ] |
Danh từ
cottage /ˈkɑː.tɪdʒ/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cottage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.taʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cottage /kɔ.taʒ/ |
cottages /kɔ.taʒ/ |
cottage gđ /kɔ.taʒ/
- Nhà nông thôn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cottage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)