Bước tới nội dung

piano

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ido

[sửa]

Từ nguyên

Từ pian--o (danh từ)

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpja.nɔ/

Danh từ

piano

  1. Dương cầm.

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pi.ˈɑː.ˌnoʊ/

Danh từ

piano /pi.ˈɑː.ˌnoʊ/

  1. (Âm nhạc) Pianô.
    cottage piano — pianô đứng nhỏ

Phó từ

piano /pi.ˈɑː.ˌnoʊ/

  1. (Âm nhạc) Nhẹ.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
piano
/pja.nɔ/
pianos
/pja.nɔ/

piano /pja.nɔ/

  1. (Âm nhạc) Pianô.
    Piano à queue — pianô cánh
    piano droit — pianô tủ

Tham khảo