piano
Giao diện
Tiếng Ido
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
- IPA: /ˈpja.nɔ/
Danh từ
piano
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pi.ˈɑː.ˌnoʊ/
Danh từ
piano /pi.ˈɑː.ˌnoʊ/
- (Âm nhạc) Pianô.
- cottage piano — pianô đứng nhỏ
Phó từ
piano /pi.ˈɑː.ˌnoʊ/
- (Âm nhạc) Nhẹ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “piano”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pja.nɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| piano /pja.nɔ/ |
pianos /pja.nɔ/ |
piano gđ /pja.nɔ/
- (Âm nhạc) Pianô.
- Piano à queue — pianô cánh
- piano droit — pianô tủ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “piano”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)