cotton wool

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

cotton wool (số nhiều cotton wools)

  1. Bông mộc, bông băng.

Đồng nghĩa[sửa]