couard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kwaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | couard /kwaʁ/ |
couards /kwaʁ/ |
| Giống cái | couard /kwaʁ/ |
couards /kwaʁ/ |
couard /kwaʁ/
- (Văn học) Tiếng địa phương nhút nhát hèn nhát.
- Air couard — vẻ nhút nhát
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | couard /kwaʁ/ |
couards /kwaʁ/ |
| Giống cái | couard /kwaʁ/ |
couards /kwaʁ/ |
couard /kwaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “couard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)