coup
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ku:/
Danh từ
coup /ku:/
- Việc làm táo bạo; hành động phi thường.
- to make a coup—làm một chuyện phi thường
- Viết tắt của coup d'état—một cuộc đảo chính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coup”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)