coup

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

coup /ku:/

  1. Việc làm táo bạo; hành động phi thường.
    to make a coup — làm một chuyện phi thường

Tham khảo[sửa]