crémaillère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁe.ma.jɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crémaillère /kʁe.ma.jɛʁ/ |
crémaillères /kʁe.ma.jɛʁ/ |
crémaillère gc /kʁe.ma.jɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crémaillère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)