Bước tới nội dung

crainte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kʁɛ̃t/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
crainte
/kʁɛ̃t/
craintes
/kʁɛ̃t/

crainte gc /kʁɛ̃t/

  1. Sự sợ, sự e.
    Obéir par crainte — vâng lời vì sợ
    La crainte de déranger quelqu'un — sự e làm phiền ai
    dans la crainte que; de crainte que — sợ rằng
    De crainte qu’on ne vous entende — sợ rằng người ta nghe anh nói

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]