courage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

courage /ˈkɜː.ɪdʒ/

  1. Sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí.
    to keep up one's courage — giữ vững can đảm, không nản lòng
    to lose courage — mất hết can đảm, mất hết hăng hái
    to pluck (muster) up courage; to screw up one's courage; to take courage; to take one's courage in both hands — lấy hết can đảm

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
courage
/ku.ʁaʒ/
courages
/ku.ʁaʒ/

courage /ku.ʁaʒ/

  1. Lòng dũng cảm.
    Se battre avec courage — chiến đấu dũng cảm
  2. Nghị lực; nhiệt tình.
    Travailler avec courage — làm việc nhiệt tình
  3. Sự nhẫn tâm, sự có gan.
    Avez-vous le courage de lui refuser cette aide? — anh có gan từ chối không giúp đỡ hắn việc ấy không?
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Tâm, lòng.
    avoir le courage de ses opinions — có dũng khí giữ và chịu lấy hậu quả ý kiến của mình
    prendre son courage à deux mains — cố gắng hết sức, dùng hết nghị lực

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]