crasse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁas/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crasse /kʁas/ |
crasses /kʁas/ |
crasse gc /kʁas/
- Cáu, ghét.
- (Kỹ thuật) Xỉ; cứt sắt.
- (Thân mật) Vố chơi xỏ.
- Faire une crasse à quelqu'un — chơi xỏ ai một vố
Trái nghĩa
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | crasse /kʁas/ |
crasses /kʁas/ |
| Giống cái | crasse /kʁas/ |
crasses /kʁas/ |
crasse /kʁas/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “crasse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)