Bước tới nội dung

creamer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkri.mɜː/

Danh từ

creamer /ˈkri.mɜː/

  1. Đĩa (để) hạn kem.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lấy kem sữa.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)