Bước tới nội dung

creek

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

creek

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

creek /ˈkrik/

  1. Vùng, lạch.
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sông con, nhánh sông.
  3. Thung lũng hẹp.
  4. Khe nước nhỏ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)