creek
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkrik/
| [ˈkrik] |
Danh từ
creek /ˈkrik/
- Vùng, lạch.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sông con, nhánh sông.
- Thung lũng hẹp.
- Khe nước nhỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “creek”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)