creole
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkri.ˌoʊl/
Danh từ
creole (số nhiều creoles) /ˈkri.ˌoʊl/
Đồng nghĩa
- người châu Âu sống ở châu Mỹ
- người lai da đen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “creole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)