crotchet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkrɑː.tʃət/
Danh từ
crotchet (số nhiều crotchets)
Đồng nghĩa
- nốt đen
- quarter note (Mỹ, Canada)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crotchet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)