crucifier
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
crucifier
- Xem crucify
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crucifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁy.si.fje/
Ngoại động từ
crucifier ngoại động từ /kʁy.si.fje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crucifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)