crud

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

crud /ˈkrəd/

  1. Đồ thừa cần tống khứ.
  2. Kẻ gây khó chịu.

Tham khảo[sửa]