crue
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | crue /kʁy/ |
crue /kʁy/ |
| Giống cái | crue /kʁy/ |
crue /kʁy/ |
crue
- Sống.
- Viande crue — thịt sống
- Mộc.
- Soie crue — lụa mộc
- Sượng.
- Couleur crue — màu sượng
- Sống sượng, trắng trợn.
- Réponse crue — câu trả lời sống sượng
- À cru+ ngay ở trên.
- Assis à cru sur l’herbe — ngồi ngay ở trên cỏ
- Monter à cru — cưỡi ngựa không yên+ trần
- Les pieds à cru — chân trần, chân không
- avaler quelqu'un tout cru; manger quelqu'un tout cru — (thân mật) ăn tươi nuốt sống ai
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crue /kʁy/ |
crues /kʁy/ |
crue gđ
Từ đồng âm
Phó từ
crue
- Sống sượng, trắng trợn.
- Parler cru — nói trắng trợn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “crue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)