Bước tới nội dung

cuneiform

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kjuː.ˈni.ə.ˌfɔrm/

Tính từ

cuneiform /kjuː.ˈni.ə.ˌfɔrm/

  1. Hình nêm.

Danh từ

cuneiform /kjuː.ˈni.ə.ˌfɔrm/

  1. Chữ hình nêm (ví dụ chữ Ba-tư xưa).

Tham khảo