Bước tới nội dung

customs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

customs số nhiều

  1. Thuế đánh vào hàng nhập từ nước ngoài vào; thuế nhập khẩu.
    to pay customs on something — đóng thuế nhập khẩu cái gì
  2. Cơ quan chính phủ thu sắc thuế này; hải quan.
    The Customs have found heroin hidden in freight — Hải quan đã tìm ra hê rô in giấu trong lô hàng
    customs officer — cán bộ hải quan
    customs duty — thuế hải quan
    customs formalities — thủ tục hải quan
    a customs check/search — cuộc kiểm tra/khám xét của hải quan
    how long does it take to get through customs? — làm thủ tục hải quan mất bao lâu?

Tham khảo

[sửa]