cuvette
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /kjuː.ˈvɛt/
Danh từ
cuvette /kjuː.ˈvɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cuvette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.vɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cuvette /ky.vɛt/ |
cuvettes /ky.vɛt/ |
cuvette gc /ky.vɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cuvette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)