Bước tới nội dung

cuvette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

cuvette

Cách phát âm

  • IPA: /kjuː.ˈvɛt/

Danh từ

cuvette /kjuː.ˈvɛt/

  1. Chậu thủy tinh (trong phòng thí nghiệm).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
cuvette
/ky.vɛt/
cuvettes
/ky.vɛt/

cuvette gc /ky.vɛt/

  1. Chậu, chậu thau.
  2. (Địa chất, địa lý) Vùng trũng.
  3. (Cơ học) Nồi (ổ bi).

Tham khảo