débarquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.baʁ.ke/
Ngoại động từ
débarquer ngoại động từ /de.baʁ.ke/
- Dỡ (hàng) cho lên bờ, cho xuống xe (hành khách).
- (Quân sự) Cho đổ bộ.
- (Thân mật) Tống khứ.
- Débarqueur un incapable — tống khứ một tên bất lực
Trái nghĩa
Nội động từ
débarquer nội động từ /de.baʁ.ke/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “débarquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)